» 
Arabic Bulgarian Chinese Croatian Czech Danish Dutch English Estonian Finnish French German Greek Hebrew Hindi Hungarian Icelandic Indonesian Italian Japanese Korean Latvian Lithuanian Malagasy Norwegian Persian Polish Portuguese Romanian Russian Serbian Slovak Slovenian Spanish Swedish Thai Turkish Vietnamese
Arabic Bulgarian Chinese Croatian Czech Danish Dutch English Estonian Finnish French German Greek Hebrew Hindi Hungarian Icelandic Indonesian Italian Japanese Korean Latvian Lithuanian Malagasy Norwegian Persian Polish Portuguese Romanian Russian Serbian Slovak Slovenian Spanish Swedish Thai Turkish Vietnamese

 

search for : cu

search for : nghe

   Advertising ▼

 

... de championnat , les armes traditionnelles et le Vo nghe thuat , l ' aspect artistique du Vo .   Maître ...

... alluce s ' apre ' na vèla ' nghe ' na stella ròsce che ppiù léntane va la ...

... lune t ' accumpagne stu còre sta ' nghe tè vanne senza nu lagne te vuje troppe ...

... la rète ' ssune sòlla bbenedètte pecchè ' nghe la preghire la sò fatte pure l ' acqua ...

... ' ssune guarde qua ' n térre ' nghe cert ' ucchie bbune mme cèrche e pù nen ...

... 政 通 信 大 学 ( Dai hoc Cong nghe thong tin , Ho Chi Minh City University of Information ...

... ( 私 立 ) ( Dai hoc Dan lap Cong nghe )• ホ ー チ ミ ン 市 建 築 大 ...

... song of a deranged woman ") • Tôi đang lắng nghe ( I am listening ) • Tôi ơi đừng tuyệt vọng ...

... Western ships anchored at Vung Thung yesterday " (" Tai nghe súng nổ cái đùng , Tàu Tây đã lại Vũng ...

... • nhìn , trông • 102 • entendre • nghe • 103 • savoir • biết • 104 • penser ...

... . vn / Home / Nguoi - My - nghe - Tieng - noi - Viet - Nam / 20061 ...

... , 1904 ; • Pe li nozze de Tumasse Petrosemolo nghe Rusina Tempera , Teramo , Tip . del Nuovo Abruzzo ...

... 1976 ) ( First Spring ) • Poems • Anh có nghe không ( Do you hear ?. Published in Giai phẩm ...

... Lovesong of a deranged woman ")• Tôi đang lắng nghe ( I am listening )• Tôi ơi đừng tuyệt vọng ...

... với nước rầm rìHơi đá lạnh nép mái nhà nghe ngóngChúng tôi ngồi xòe tay trên lửa nóngMáu bàn tay ...

... Khúc hát người anh hùng Cô Bưởi lắng nghe tiếng gà rừng rựcThấy sức triệu người hồi sinh trong ...

... Đăng Khoa in Nghe thầy đọc thơ Em nghe thầy đọc bao ngày Tiếng thơ đỏ nắng , ...

... Mái chèo nghiêng mặt sông xa Bâng khuâng nghe vọng tiếng bà năm xưa These images beautiful , ...

... 5 • 6 • 7 Lẳng lặng mà nghe nó chúc nhau : Chúc nhau trăm tuổi bạc đầu ...

... với nước rầm rìHơi đá lạnh nép mái nhà nghe ngóngChúng tôi ngồi xòe tay trên lửa nóngMáu bàn tay ...

... Khúc hát người anh hùng Cô Bưởi lắng nghe tiếng gà rừng rựcThấy sức triệu người hồi sinh trong ...

 

all translations of cu nghe


sensagent's content

  • definitions
  • synonyms
  • antonyms
  • encyclopedia

  • sự định nghĩa
  • từ đồng nghĩa

Dictionary and translator for handheld

⇨ New : sensagent is now available on your handheld

   Advertising ▼

sensagent's office

Shortkey or widget. Free.

Windows Shortkey: sensagent. Free.

Vista Widget : sensagent. Free.

Webmaster Solution

Alexandria

A windows (pop-into) of information (full-content of Sensagent) triggered by double-clicking any word on your webpage. Give contextual explanation and translation from your sites !

Try here  or   get the code

SensagentBox

With a SensagentBox, visitors to your site can access reliable information on over 5 million pages provided by Sensagent.com. Choose the design that fits your site.

Business solution

Improve your site content

Add new content to your site from Sensagent by XML.

Crawl products or adds

Get XML access to reach the best products.

Index images and define metadata

Get XML access to fix the meaning of your metadata.


Please, email us to describe your idea.

WordGame

The English word games are:
○   Anagrams
○   Wildcard, crossword
○   Lettris
○   Boggle.

Lettris

Lettris is a curious tetris-clone game where all the bricks have the same square shape but different content. Each square carries a letter. To make squares disappear and save space for other squares you have to assemble English words (left, right, up, down) from the falling squares.

boggle

Boggle gives you 3 minutes to find as many words (3 letters or more) as you can in a grid of 16 letters. You can also try the grid of 16 letters. Letters must be adjacent and longer words score better. See if you can get into the grid Hall of Fame !

English dictionary
Main references

Most English definitions are provided by WordNet .
English thesaurus is mainly derived from The Integral Dictionary (TID).
English Encyclopedia is licensed by Wikipedia (GNU).

Copyrights

The wordgames anagrams, crossword, Lettris and Boggle are provided by Memodata.
The web service Alexandria is granted from Memodata for the Ebay search.
The SensagentBox are offered by sensAgent.

Translation

Change the target language to find translations.
Tips: browse the semantic fields (see From ideas to words) in two languages to learn more.

last searches on the dictionary :

2569 online visitors

computed in 0.156s

I would like to report:
section :
a spelling or a grammatical mistake
an offensive content(racist, pornographic, injurious, etc.)
a copyright violation
an error
a missing statement
other
please precise:

Advertize

Partnership

Company informations

My account

login

registration

   Advertising ▼